Hotline: 0937 970 889 Email: vanlapnv@gmail.com Bình Minh - Bình Châu - Tp. Hồ Chí Minh
IES VNTECH

Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt 20m3 Ngày Đêm

  • SKU: Đang cập nhật
  • Model: Đang cập nhật
  • Tình trạng: Còn hàng (Sẵn kho Hà Nội / TP.HCM)
  • Bảo hành: 12 tháng chính hãng
Giá: 324.000.000₫

1. Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt 20m3 ngày đêm cho công trình cần vận hành ổn định Khách sạn tăng lượng khách nhưng hệ thống xử lý cũ không theo kịp? Khu lưu trú thường xuyên phát sinh mùi tại khu vực thu gom? Nhà máy cần xử lý nước thải sinh [...]

Liên hệ kỹ thuật
Giao hàng tận công trình toàn quốc | Hỗ trợ lập cấu hình & bản vẽ CAD bể màng.

Thông Số Vận Hành & Kích Thước

Chưa có thông số kỹ thuật chi tiết cho sản phẩm này.

1. Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt 20m3 ngày đêm cho công trình cần vận hành ổn định

Khách sạn tăng lượng khách nhưng hệ thống xử lý cũ không theo kịp? Khu lưu trú thường xuyên phát sinh mùi tại khu vực thu gom? Nhà máy cần xử lý nước thải sinh hoạt của người lao động nhưng không muốn dành quá nhiều diện tích cho công trình phụ trợ?

Khi nước thải trở thành vấn đề phải xử lý mỗi ngày, điều chủ đầu tư cần là một hệ thống có cấu hình phù hợp, chi phí rõ ràng và quy trình vận hành có thể thực hiện được.

Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt 20m³/ngày đêm IES VNTECH là phương án module hợp khối để xem xét cho nhu cầu đó. Thiết bị được chế tạo sẵn theo cấu hình thống nhất, kết nối với hạ tầng thu gom và các hạng mục phụ trợ của công trình.

he-thong-xu-ly-nuoc-thai-sinh-hoat-20m3-ngay-dem

Hình minh họa cấu hình – Hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt 20m3 ngày đêm IES VNTECH

2. Giải quyết những khó khăn thường gặp khi đầu tư trạm xử lý nước thải

2.1. Hệ thống cũ vẫn chạy nhưng hiệu quả không còn ổn định

Một hệ thống vẫn có tiếng máy bơm, máy thổi khí hoạt động chưa chắc đang xử lý tốt. Chủ cơ sở có thể nhận thấy nước sau xử lý thay đổi, mùi xuất hiện thường xuyên hơn hoặc phải gọi kỹ thuật xử lý sự cố nhiều lần.

Trong trường hợp này, cần xác định nguyên nhân nằm ở lưu lượng tăng, đặc tính nước thải thay đổi, thiết bị xuống cấp hay chế độ vận hành chưa phù hợp.

Untitled 3

Với nhu cầu cải tạo hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt, việc đánh giá hiện trạng giúp lựa chọn giữa sửa chữa, bổ sung công đoạn hoặc thay thế bằng module mới. Đây cũng là cách tránh đầu tư thêm thiết bị nhưng chưa giải quyết đúng nguyên nhân.

2.2. Công trình đang kinh doanh, khó bố trí thi công kéo dài

Khách sạn, văn phòng và khu lưu trú đang hoạt động thường khó dành nhiều thời gian cho việc đào bể, tập kết vật tư hoặc chặn lối đi.

Hệ thống dạng module cho phép chuẩn bị một phần công việc tại xưởng. Tuy nhiên, tiến độ tại công trình vẫn cần tính đủ thời gian làm nền, kết nối điện nước, cẩu hạ, chạy thử và ổn định quá trình xử lý.

Phương án triển khai nên làm rõ từng bước để chủ đầu tư chủ động sắp xếp hoạt động của cơ sở.

2.3. Có vị trí đặt bồn nhưng thiếu không gian bảo trì

Mặt bằng lắp đặt không chỉ là phần diện tích thân module chiếm chỗ. Cần có lối tiếp cận tủ điện, khoảng thao tác với bơm và máy thổi khí, vị trí mở nắp và đường đưa thiết bị ra khi cần sửa chữa.

Đối với trạm xử lý nước thải đặt gần khu sinh hoạt, cần xem xét thêm tiếng ồn, tuyến thông khí, thoát nước và khả năng kiểm soát mùi theo điều kiện thực tế.

2.4. Lo chi phí phát sinh sau khi đã chốt giá thiết bị

Một báo giá chỉ ghi “hệ thống trọn bộ” nhưng không liệt kê phạm vi dễ khiến khách hàng khó kiểm soát ngân sách.

Nền móng, bể thu gom, đường điện, đường ống ngoài module, cẩu hạ, chạy thử và đánh giá chất lượng nước cần được xác định rõ. Chủ đầu tư nên biết từ đầu khoản nào đã bao gồm, khoản nào cần chuẩn bị riêng.

image

Mặt bằng bố trí của một hệ thống xử lý công suất kiểu mẫu, có thể thay đổi tùy nhu cầu.

3. Công suất 20m³/ngày có phù hợp với công trình của bạn?

Công suất 20m³/ngày đêm tương đương 20.000 lít nước thải trong một ngày theo điều kiện thiết kế. Tuy nhiên, lựa chọn hệ thống cần dựa trên cả lưu lượng và mức độ ô nhiễm.

Ví dụ, cùng phát sinh 20m³ nước thải mỗi ngày nhưng một cơ sở xả tương đối đều và một cơ sở tập trung xả trong vài giờ sẽ đặt ra yêu cầu thu gom, điều hòa khác nhau.

Khi lựa chọn hệ thống xử lý nước thải 20m³/ngày, cần làm rõ:

  • Lưu lượng trung bình, lưu lượng lớn nhất và giờ xả tập trung.
  • Nguồn nước thải từ vệ sinh, tắm giặt, bếp hoặc các khu vực khác.
  • Các thông số nước đầu vào có liên quan.
  • Bể thu gom, bể tự hoại và hạng mục xử lý sơ bộ hiện có.
  • Khả năng tăng lượng người sử dụng trong tương lai.
  • Yêu cầu chất lượng nước sau xử lý của công trình.

Không nên quy đổi ngay 20m³/ngày thành một số lượng phòng, căn hộ hay nhân sự cố định khi chưa xác định mức sử dụng nước và đặc điểm hoạt động.

4. Ứng dụng cho khách sạn, khu lưu trú, văn phòng và nhà máy

4.1. Hệ thống xử lý nước thải khách sạn và cơ sở lưu trú

Khách sạn, nhà nghỉ và khu lưu trú cần xem xét lượng khách cao điểm, hoạt động giặt là, bếp và thời gian phát sinh nước thải.

Một phương án phù hợp phải tính đến cả giai đoạn đông khách và thời điểm ít người sử dụng, giúp người quản lý có hướng vận hành tương ứng với thực tế.

4.2. Xử lý nước thải sinh hoạt cho tòa nhà và khu nhà ở

Đối với tòa nhà văn phòng, khu căn hộ hoặc nhà ở tập trung, cần kiểm tra mạng lưới thu gom, vị trí đấu nối và diện tích kỹ thuật.

Ngoài mục tiêu xử lý nước thải, chủ đầu tư cần quan tâm khả năng tiếp cận thiết bị để bảo dưỡng mà không ảnh hưởng nhiều đến người sử dụng công trình.

4.3. Xử lý nước thải sinh hoạt tại nhà máy

Module có thể được xem xét cho nước thải từ khu vệ sinh, nhà ăn và khu sinh hoạt của người lao động khi đặc tính nguồn thải phù hợp với thiết kế.

Nước thải sản xuất cần được đánh giá riêng. Không mặc định đưa các dòng thải chứa hóa chất, dầu công nghiệp hoặc thành phần đặc thù vào hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt.

4.4. Công trình cần nâng cấp hệ thống hiện hữu

Khi cơ sở mở rộng quy mô, nên đánh giá khả năng tận dụng bể và hạ tầng đang có trước khi lựa chọn thiết bị mới.

Việc cải tạo cần dựa trên hồ sơ hoặc khảo sát thực tế, xác định rõ hạng mục giữ lại, hạng mục thay thế và cách duy trì thu gom nước thải trong thời gian thi công.

5. Lựa chọn công nghệ theo bài toán xử lý của công trình

Hiệu quả của trạm xử lý không được quyết định chỉ bằng tên công nghệ. Điều cần làm rõ là mỗi công đoạn giải quyết vấn đề gì và toàn bộ hệ thống có phù hợp với nguồn nước đầu vào hay không.

Phương án công nghệ cần thể hiện các nhiệm vụ chính:

Xử lý sơ bộ: Xem xét loại bỏ rác và kiểm soát những thành phần có thể ảnh hưởng đến thiết bị, quá trình xử lý phía sau.

Điều hòa: Xem xét khả năng tiếp nhận nước thải biến động theo thời gian và cấp nước vào công đoạn xử lý theo chế độ phù hợp.

Xử lý chính: Lựa chọn cấu hình theo tính chất nước thải và mục tiêu xử lý.

Tách bùn, lọc hoặc xử lý hoàn thiện: Bố trí theo công nghệ được chọn và yêu cầu nước đầu ra.

Quản lý bùn: Xác định nơi lưu chứa, cách tiếp cận và phương án thu gom phù hợp.

Nếu lựa chọn cấu hình MBR, hồ sơ cần ghi rõ loại màng, diện tích màng, chế độ vận hành và yêu cầu bảo dưỡng. Nếu lựa chọn MBBR hoặc cấu hình khác, cần mô tả đúng thiết bị và công đoạn đi kèm.

image 1

Sơ đồ công nghệ được xác nhận theo nguồn nước thải và yêu cầu công trình

6. Cấu hình rõ ràng giúp khách hàng kiểm soát chất lượng đầu tư

Trước khi chế tạo, chủ đầu tư cần được biết mình đang lựa chọn bộ thiết bị nào. Hồ sơ cấu hình nên thể hiện:

  • Vật liệu, kích thước và kết cấu thân module.
  • Chức năng, thể tích làm việc của các ngăn.
  • Số lượng và thông số bơm, máy thổi khí.
  • Thiết bị xử lý đặc thù theo công nghệ.
  • Tủ điện, chế độ điều khiển và các chức năng bảo vệ.
  • Vật liệu đường ống, vị trí và kích thước kết nối.
  • Thiết bị dự phòng hoặc phụ kiện tùy chọn nếu có.

Danh mục cụ thể giúp việc so sánh báo giá có cơ sở và thuận tiện hơn khi kiểm tra, thay thế linh kiện sau này.

Tủ điện xử lý nước thải đúng tiêu chuẩn kỹ thuật chính là “bộ não” giúp toàn bộ quy trình vận hành trơn tru, tiết kiệm năng lượng và bền bỉ theo thời gian.

Thiết bị được lựa chọn theo cấu hình thống nhất trước khi chế tạo

7. Vận hành tự động cần đi cùng khả năng kiểm tra và xử lý sự cố

Tự động hóa có thể hỗ trợ thực hiện các trình tự vận hành, nhưng người quản lý vẫn cần biết hệ thống đang hoạt động bình thường hay có dấu hiệu bất thường.

Khi lựa chọn tủ điều khiển, nên làm rõ những nội dung phù hợp với nhu cầu:

  • Chế độ tự động và thao tác bằng tay.
  • Hiển thị trạng thái thiết bị.
  • Các tín hiệu cảnh báo được trang bị.
  • Chức năng bảo vệ và liên động.
  • Hướng dẫn xử lý khi mất điện hoặc thiết bị gặp lỗi.
  • Khả năng thay đổi cài đặt và quyền thao tác.

Những chức năng này cần được xác nhận theo cấu hình thực tế, thay vì chỉ mô tả chung là “tự động hoàn toàn”.

tu dien xu ly nuoc thai 1

Tủ điều khiển hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt

8. Chất lượng nước đầu ra cần được xác định bằng điều kiện cụ thể

Chủ đầu tư cần một mục tiêu xử lý có thể kiểm tra, không chỉ một lời giới thiệu “nước sạch, đạt chuẩn”.

Trước khi triển khai, cần thống nhất giới hạn nước đầu vào, lưu lượng thiết kế, chỉ tiêu nước đầu ra, điều kiện vận hành và phương pháp đánh giá kết quả.

Nước nhìn trong không thay thế cho kết quả phân tích. Việc đánh giá phải dựa trên những chỉ tiêu phù hợp với yêu cầu áp dụng tại công trình.

image 2

9. Chi phí đầu tư và vận hành hệ thống xử lý nước thải 20m³/ngày

Giá thiết bị là một phần của tổng ngân sách. Để chủ động chi phí, cần xem xét cả hạng mục lắp đặt và việc duy trì hệ thống sau bàn giao.

  • Chi phí đầu tư: Module, thiết bị cơ điện, hạng mục xây dựng phụ trợ, tuyến điện nước, vận chuyển, cẩu hạ và lắp đặt.
  • Chi phí vận hành: Điện năng, vật tư tiêu hao, hóa chất theo phương án, quản lý bùn và kiểm tra định kỳ.
  • Chi phí bảo trì: Bảo dưỡng thiết bị, thay linh kiện đến hạn và chăm sóc các bộ phận xử lý theo hướng dẫn.

Khi so sánh các phương án, nên yêu cầu đơn vị cung cấp giải thích cơ sở dự tính chi phí. Tổng công suất điện lắp đặt không đồng nghĩa với lượng điện tiêu thụ liên tục trong cả ngày.

10. Báo giá rõ phạm vi để hạn chế phát sinh

Một báo giá hệ thống xử lý nước thải sinh hoạt 20m³/ngày nên trả lời được:

  1. Cấu hình và danh mục thiết bị gồm những gì?
  2. Có bao gồm bể thu gom, điều hòa hoặc hạng mục xây dựng không?
  3. Đường điện và đường ống được tính đến vị trí nào?
  4. Vận chuyển, cẩu hạ và lắp đặt do bên nào thực hiện?
  5. Phạm vi chạy thử, hướng dẫn vận hành và bàn giao là gì?
  6. Việc đánh giá chất lượng nước được thực hiện như thế nào?
  7. Điều kiện bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật ra sao?

Khi các hạng mục được làm rõ, chủ đầu tư có thể so sánh phương án trên cùng một phạm vi và dự trù ngân sách sát hơn.

11. Thông tin cần chuẩn bị để nhận phương án phù hợp

Bạn có thể gửi cho IES VNTECH:

  • Loại hình công trình và các nguồn nước thải.
  • Lưu lượng hiện tại, lượng nước sử dụng và kế hoạch mở rộng.
  • Ảnh mặt bằng, kích thước vị trí dự kiến lắp đặt.
  • Thông tin bể, đường ống và thiết bị đang có.
  • Kết quả phân tích nước thải nếu đã thực hiện.
  • Yêu cầu đầu ra và thời gian dự kiến triển khai.

Nếu chưa có đủ dữ liệu, hãy bắt đầu bằng ảnh hiện trạng và thông tin hoạt động của cơ sở để trao đổi bước khảo sát tiếp theo.

Hệ thống xử lý nước thải chăn nuôi heo đạt chuẩn QCVN 62 2025 BTNMT

Bạn đang cần hệ thống xử lý nước thải nhỏ gọn cho công trình mới, hoặc muốn thay đổi phương án xử lý đang vận hành không hiệu quả?

Hãy gửi ảnh mặt bằng, nguồn nước thải và lượng nước sử dụng để trao đổi phương án phù hợp. Khi yêu cầu kỹ thuật và phạm vi cung cấp được làm rõ từ đầu, bạn sẽ có cơ sở lựa chọn thiết bị và chủ động ngân sách.


Presentation1
cap-giay-phep-moi-truong

Xem thêm bài phân tích Chi phí xử lý nước thải để lập ngân sách

IES VNTECH cung cấp các giải pháp hiện đại trong ngành xử lý nước thải với nhiều công nghệ tiên tiến quản lý giám sát chất lượng nguồn nước một cách thông minh theo tiêu chuẩn công nghiệp hiện đại IEC các hạng mục bảo trì gồm:

Tải tài liệu PDF

Tải tài liệu hướng dẫn vận hành, catalogue cấu hình lắp đặt hệ thống thiết bị.

Catalogue Thiết Bị IES VNTECH - Bản Tiếng Việt
PDF dung lượng: 3.2 MB
Tải về

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vận Hành

Cần xác định lượng nước sử dụng, thời gian lưu trú, hoạt động bếp và các nguồn thải đi kèm. Không nên chọn thiết bị chỉ theo số người khi chưa kiểm tra lưu lượng thực tế.

Tùy cấu hình và hạ tầng hiện có. Phương án cần thể hiện rõ những công đoạn tích hợp trong module và những hạng mục bố trí bên ngoài.

Sau lắp đặt vẫn cần kiểm tra, chạy thử và thực hiện quá trình khởi động phù hợp với công nghệ. Thời điểm bàn giao vận hành cần được thống nhất trong kế hoạch triển khai.

Cần đánh giá nguồn mùi tại cả khu thu gom, lưu chứa, xử lý và quản lý bùn. Biện pháp kiểm soát mùi phải phù hợp với hiện trạng, không chỉ phụ thuộc vào thân module.

Cần kiểm tra giới hạn của toàn hệ thống, gồm bể, thiết bị, đường ống và mặt bằng. Nhu cầu mở rộng nên được trao đổi ngay từ giai đoạn lựa chọn cấu hình.

Cần đánh giá riêng đặc tính nước thải sản xuất. Không mặc định cấu hình xử lý nước thải sinh hoạt phù hợp với mọi ngành nghề.

Đánh giá sản phẩm

Mức độ hài lòng

0.0
0 đánh giá đã xác nhận
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
Xem / viết đánh giá Thu gọn đánh giá

Chưa có đánh giá nào cho sản phẩm này. Hãy là người đầu tiên đánh giá!

Bạn Cần Tư Vấn Thiết Kế Hoặc Báo Giá Dự Án?

Hãy để lại thông số dự án hoặc cấu hình thiết bị cần báo giá. Kỹ sư môi trường của IES VNTECH sẽ liên hệ và giải quyết bài toán của bạn ngay lập tức.

Zalo 1 Zalo 2