Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các loại chi phí, cung cấp bảng giá tham khảo và bí quyết để bạn sở hữu hệ thống đạt chuẩn với mức giá tối ưu nhất.
1. Các yếu tố quyết định đến chi phí xử lý nước thải sinh hoạt
Không có một mức giá cố định cho mọi hệ thống. Tổng chi phí phụ thuộc vào 4 biến số chính:
Lưu lượng nước thải (m^3/ngày đêm): Quy mô càng lớn, chi phí đầu tư tổng thể càng cao nhưng chi phí xử lý trên mỗi đơn vị mét khối sẽ giảm xuống.
Tính chất nước thải đầu vào: Nước thải từ khu chung cư sẽ khác với nước thải từ nhà hàng (nhiều dầu mỡ) hay khách sạn.
Tiêu chuẩn đầu ra: Bạn cần đạt cột A hay cột B theo QCVN 14:2008/BTNMT? Tiêu chuẩn cột A (xả ra nguồn nước dùng cho mục đích sinh hoạt) yêu cầu công nghệ cao hơn và chi phí đắt hơn khoảng 20-30%.
Công nghệ áp dụng: AAO, MBR, SBR hay MBBR? Mỗi công nghệ có mức đầu tư thiết bị và chi phí vận hành khác nhau.
2. Bảng giá chi phí xử lý nước thải sinh hoạt tham khảo (Cập nhật 2026)
Lưu ý: Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo cho hệ thống xây mới, đã bao gồm thiết kế, thiết bị và lắp đặt.
Làm thế nào để giảm áp lực tài chính mà hệ thống vẫn chạy tốt?
Chọn công nghệ phù hợp, không chọn công nghệ đắt nhất: Nếu diện tích đất rộng, hãy dùng công nghệ truyền thống để giảm phí thiết bị. Nếu diện tích hẹp, màng MBR là cứu cánh dù giá cao hơn.
Ưu tiên thiết bị tiết kiệm điện: Sử dụng máy thổi khí biến tần có thể giúp bạn tiết kiệm 20% tiền điện mỗi tháng.
Hệ thống tự động hóa: Giảm thiểu sai sót do con người và tiết kiệm chi phí nhân công vận hành.
Lời khuyên từ chuyên gia: Đừng bao giờ ham rẻ với các thiết bị không rõ nguồn gốc. Chi phí sửa chữa và tiền phạt vi phạm môi trường sẽ cao gấp nhiều lần số tiền bạn tiết kiệm được ban đầu.