Trong bối cảnh các quy định về môi trường ngày càng thắt chặt, việc đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải (XLNT) không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Tuy nhiên, câu hỏi lớn nhất luôn là: “Chi phí xử lý nước thải là bao nhiêu?” và “Làm sao để vận hành tiết kiệm nhất?”.
Bài viết này sẽ bóc tách toàn bộ các loại chi phí từ giai đoạn xây dựng đến vận hành, giúp bạn có cái nhìn tổng thể để đưa ra quyết định đầu tư thông minh.
Không có một con số “cứng” cho mọi hệ thống. Chi phí xử lý nước thải biến thiên dựa trên 3 trụ cột chính:
Lưu lượng nước thải (Q – m^3/ngày): Quy mô hệ thống càng lớn, tổng chi phí đầu tư càng cao nhưng chi phí xử lý trên mỗi khối nước thường có xu hướng giảm (hiệu ứng quy mô).
Tính chất nước thải đầu vào: Nước thải sinh hoạt sẽ có chi phí rẻ hơn nhiều so với nước thải công nghiệp (dệt nhuộm, xi mạ, thực phẩm) vốn chứa nhiều hóa chất khó phân hủy hoặc kim loại nặng.
Tiêu chuẩn đầu ra (Cột A hay Cột B): Yêu cầu nước thải sau xử lý càng sạch (để tái sử dụng hoặc xả ra nguồn nước bảo vệ) thì công nghệ càng phức tạp, kéo theo chi phí tăng từ 20-40%.
2. Cấu trúc chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX)
Chi phí xử lý nước thải đầu tư ban đầu thường chiếm một khoản lớn trong ngân sách doanh nghiệp. Nó bao gồm:
Chi phí xây dựng hạ tầng
Bao gồm đào đất, xây bể bê tông cốt thép hoặc lắp đặt các bồn chứa bằng composite/inox. Hiện nay, xu hướng sử dụng các cụm bể lắp ghép đang chiếm ưu thế nhờ thời gian thi công nhanh và tiết kiệm diện tích.
Đừng quên các khoản phí cho: đánh giá tác động môi trường (ĐTM), giấy phép môi trường, và chi phí thiết kế, giám sát thi công.
3. Chi phí vận hành thường xuyên (OPEX) – “Phần chìm của tảng băng”
Nhiều doanh nghiệp sai lầm khi chỉ nhìn vào giá xây dựng mà quên mất phí duy trì. Chi phí xử lý nước thải vận hành hàng tháng bao gồm:
Hạng mục
Chi tiết
Tỷ trọng ước tính
Điện năng
Vận hành máy thổi khí, máy bơm (24/7)
30 – 50%
Hóa chất
Phụ thuộc vào pH, độ đục, nhu cầu khử trùng
15 – 25%
Nhân công
Kỹ thuật viên vận hành và kiểm soát hệ thống
10 – 20%
Bảo trì & Thay thế
Thay màng lọc, bảo dưỡng máy bơm định kỳ
5 – 10%
Xử lý bùn thải
Chi phí thuê đơn vị hút và xử lý bùn dư
5 – 10%
4. Nên chọn công nghệ nào để tiết kiệm?
Việc lựa chọn công nghệ sẽ quyết định trực tiếp đến túi tiền của bạn trong 10-20 năm tới.
Công nghệ truyền thống (AS – Bùn hoạt tính): Chi phí đầu tư thấp nhưng diện tích xây dựng lớn và tốn nhân công vận hành.
Công nghệ MBBR: Tiết kiệm diện tích, dễ nâng cấp công suất nhưng chi phí giá thể vi sinh ban đầu khá cao.
Công nghệ MBR (Lọc màng sinh học): Chất lượng nước đầu ra tuyệt vời, không cần bể lắng, nhưng chi phí thay thế màng định kỳ và điện năng thổi khí rất cao.
Lời khuyên từ chuyên gia: Nếu doanh nghiệp có diện tích đất hẹp, hãy chọn MBR. Nếu ưu tiên tiết kiệm điện và chi phí lâu dài, MBBR hoặc các công nghệ sinh học hiếu khí cải tiến là lựa chọn tối ưu.
5. Bí quyết tối ưu chi phí xử lý nước thải cho doanh nghiệp
Để giảm thiểu gánh nặng tài chính mà vẫn đảm bảo đạt chuẩn môi trường, bạn có thể áp dụng các cách sau:
Tự động hóa hệ thống: Sử dụng biến tần cho máy thổi khí giúp tiết kiệm đến 30% điện năng dựa trên nồng độ oxy hòa tan (DO) thực tế.
Phân luồng nước thải tại nguồn: Đừng trộn lẫn nước thải nhiễm dầu với nước thải sinh hoạt. Việc xử lý riêng biệt các dòng thải đặc thù giúp giảm tải cho hệ thống chính.
Bảo trì định kỳ: Đừng đợi máy hỏng mới sửa. Một chiếc máy bơm được bảo dưỡng tốt sẽ tiêu thụ ít điện hơn và có tuổi thọ cao gấp đôi.
Tái sử dụng nước thải: Nước sau xử lý có thể dùng để tưới cây, rửa đường hoặc làm mát máy móc, giúp giảm chi phí mua nước sạch.
Kết luận
Chi phí xử lý nước thải là một bài toán đầu tư dài hạn. Một hệ thống giá rẻ lúc mua có thể trở thành “cỗ máy ngốn tiền” khi vận hành. Hãy ưu tiên những giải pháp cân bằng được giữa chi phí đầu tư (CAPEX) và chi phí vận hành (OPEX).
Bạn đang cần một bảng dự toán chi tiết cho lưu lượng nước thải cụ thể của doanh nghiệp mình?
👉 Hãy cho tôi biết lưu lượng (m^3/ngày) và loại hình sản xuất của bạn, tôi sẽ giúp bạn phác thảo một cấu trúc chi phí ước tính ngay lập tức!