CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN IES VNTECH

Chuyên Nghiệp - Uy Tín - Tận Tâm

Chi Phí Xử Lý Nước Thải Sinh Hoạt 2026: Bảng Giá Chi Tiết & Tối Ưu Ngân Sách

Trong bối cảnh các quy định về môi trường ngày càng khắt khe, việc xây dựng hệ thống xử lý nước thải (XLNT) sinh hoạt không còn là lựa chọn, mà là bắt buộc. Tuy nhiên, Chi phí xử lý nước thải sinh hoạt là bao nhiêu? luôn là câu hỏi khiến nhiều chủ đầu tư đau đầu.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các loại chi phí, cung cấp bảng giá tham khảo và bí quyết để bạn sở hữu hệ thống đạt chuẩn với mức giá tối ưu nhất.

chi-phi-xu-ly-nuoc-thai-sinh-hoat

1. Các yếu tố quyết định đến chi phí xử lý nước thải sinh hoạt

Không có một mức giá cố định cho mọi hệ thống. Tổng chi phí phụ thuộc vào 4 biến số chính:

  • Lưu lượng nước thải (m^3/ngày đêm): Quy mô càng lớn, chi phí đầu tư tổng thể càng cao nhưng chi phí xử lý trên mỗi đơn vị mét khối sẽ giảm xuống.
  • Tính chất nước thải đầu vào: Nước thải từ khu chung cư sẽ khác với nước thải từ nhà hàng (nhiều dầu mỡ) hay khách sạn.
  • Tiêu chuẩn đầu ra: Bạn cần đạt cột A hay cột B theo QCVN 14:2008/BTNMT? Tiêu chuẩn cột A (xả ra nguồn nước dùng cho mục đích sinh hoạt) yêu cầu công nghệ cao hơn và chi phí đắt hơn khoảng 20-30%.
  • Công nghệ áp dụng: AAO, MBR, SBR hay MBBR? Mỗi công nghệ có mức đầu tư thiết bị và chi phí vận hành khác nhau.

2. Bảng giá chi phí xử lý nước thải sinh hoạt tham khảo (Cập nhật 2026)

Lưu ý: Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo cho hệ thống xây mới, đã bao gồm thiết kế, thiết bị và lắp đặt.

Công suất (m3/ngày đêm) Công nghệ đề xuất Ước tính chi phí đầu tư (VNĐ) Chi phí vận hành (m3)
5 – 10 Công nghệ MBR (Modun) 80.000.000 – 150.000.000 3.500 – 5.000đ
20 – 50 AAO kết hợp MBBR 250.000.000 – 450.000.000 2.500 – 4.000đ
100 – 200 SBR hoặc AAO + MBR 800.000.000 – 1.5 tỷ 2.000 – 3.500đ
> 500 Bùn hoạt tính truyền thống Liên hệ khảo sát 1.500 – 2.500đ

3. Phân tích các loại chi phí xử lý nước thải sinh hoạt bạn cần chi trả

Để quản lý ngân sách hiệu quả, bạn cần hiểu rõ “tiền của mình đi đâu”:

Chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX)

Đây là khoản chi một lần, bao gồm:

  • Chi phí xây dựng: Bể bê tông cốt thép hoặc bể composite/inox.
  • Chi phí thiết bị: Máy bơm, máy thổi khí, hệ thống châm hóa chất, màng MBR, giá thể vi sinh.
  • Chi phí nhân công & tư vấn: Thiết kế bản vẽ, giám sát thi công và lập hồ sơ môi trường.

Chi phí vận hành hàng tháng (OPEX)

Sai lầm của nhiều người là chọn hệ thống rẻ nhưng phí vận hành quá cao, làm gánh nặng cho chi phí xử lý nước thải sinh hoạt hằng tháng.

  • Điện năng: Chiếm khoảng 40-60% phí vận hành (chủ yếu từ máy thổi khí và bơm).
  • Hóa chất: Clo khử trùng, hóa chất điều chỉnh pH, dinh dưỡng cho vi sinh.
  • Nhân công: Lương cho kỹ thuật viên kiểm soát hệ thống.
  • Bảo trì: Thay thế linh kiện định kỳ, hút bùn dư.

4. Giải pháp tối ưu chi phí xử lý nước thải sinh hoạt

Làm thế nào để giảm áp lực tài chính mà hệ thống vẫn chạy tốt?

  1. Chọn công nghệ phù hợp, không chọn công nghệ đắt nhất: Nếu diện tích đất rộng, hãy dùng công nghệ truyền thống để giảm phí thiết bị. Nếu diện tích hẹp, màng MBR là cứu cánh dù giá cao hơn.
  2. Ưu tiên thiết bị tiết kiệm điện: Sử dụng máy thổi khí biến tần có thể giúp bạn tiết kiệm 20% tiền điện mỗi tháng.
  3. Hệ thống tự động hóa: Giảm thiểu sai sót do con người và tiết kiệm chi phí nhân công vận hành.
xu-ly-nuoc-thai-sinh-hoat

Lời khuyên từ chuyên gia: Đừng bao giờ ham rẻ với các thiết bị không rõ nguồn gốc. Chi phí sửa chữa và tiền phạt vi phạm môi trường sẽ cao gấp nhiều lần số tiền bạn tiết kiệm được ban đầu.

LIÊN HỆ TƯ VẤN NGAY HÔM NAY!

abc

abc

abc

abc

abc

abc

abc

C
C
C

Đối tác của IES VNTECH

Zalo
F